opaque gem

opaque gem

The jeweler examines an opaque gem under the bright lamp.

Định nghĩa

Danh từ: opaque gem (đá quý đục) một loại đá quý tính chất không cho ánh sáng xuyên qua, tức là không trong suốt. Đây thuật ngữ dùng để phân biệt với các loại đá quý trong suốt (như kim cương, ruby) – những loại đá này độ mờ đục hoàn toàn hoặc một phần, thường được đánh bóng để làm đồ trang sức hoặc vật trang trí.

dụ sử dụng
  • (Ngọc lam một dụ kinh điển về đá quý đục.)
  • (Ngọc bích, thường được coi đá quý đục, được đánh giá cao trong các nền văn hóa Đông Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be classified as an opaque gem": được phân loại đá quý đục.

    • Due to its lack of transparency, opal is classified as an opaque gem. (Do thiếu độ trong suốt, opal được phân loại đá quý đục.)
  • "the value of an opaque gem": giá trị của một viên đá quý đục.

    • The value of an opaque gem often depends on its color saturation and pattern. (Giá trị của một viên đá quý đục thường phụ thuộc vào độ bão hòa màu sắc hoa văn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Opaque (tính từ): đục, không trong suốt.

    • The glass became opaque after frosting. (Kính trở nên đục sau khi được làm mờ.)
  • Gem (danh từ): đá quý, ngọc.

    • She collects various gems from around the world. ( ấy sưu tầm nhiều loại đá quý từ khắp nơi trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-transparent gemstone: đá quý không trong suốt (mang tính mô tả kỹ thuật hơn).
  • Opaque stone: đá đục (thường dùng trong ngành trang sức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến ; từ này thường đứng độc lập trong ngữ cảnh chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • "a gem in the rough": viên ngọc thô (thành ngữ chỉ người hoặc vật tiềm năng nhưng chưa được mài giũa).
    • She is a gem in the rough, with hidden talents waiting to be discovered. ( ấy một viên ngọc thô, với những tài năng tiềm ẩn đang chờ được khám phá.)